CƠ CẤU TỔ CHỨC
1. Sơ đồ tổ chức

2. Lãnh đạo Ban
Trưởng ban

Đ/c Trần Phương
Các phó trưởng ban
Đ/c Vũ Phụng Tiên Đ/c Trần Đình Vinh Đ/c Lê Tấn
TT |
Họ và Tên |
Chức Danh |
Số ĐT Cơ quan(mã vùng 0501) |
1 |
Trần Phương |
Trưởng ban |
544302 |
2 |
Vũ Phụng Tiên |
Phó Ban TTrực |
544144 |
3 |
Lê Tấn |
Phó Ban |
544301 |
4 |
Trần Đình Vinh |
Phó Ban |
545965 |
3. Các tổ chức chuyên môn, nghiệp vụ thuộc Ban
3.1 Văn Phòng
STT |
Họ và Tên |
Chức danh |
Điện thoại |
1 |
Hoàng Xuân Thành |
Chánh VP |
544303 |
2 |
Bùi Hồng Mến |
P. Chánh VP |
544303 |
3 |
Phan Nhật Thanh |
P. Chánh VP |
544303 |
4 |
Bùi Thị Hiếu |
Văn Thư |
544304 |
5 |
Trần Xuân Quảng Văn |
Chuyên Viên |
544304 |
6 |
Nguyễn Thị Tuyên |
Kế toán |
546922 |
7 |
Nguyễn Quốc Thọ |
Lái xe |
544304 |
8 |
Nguyễn Công Thành |
Lái xe |
544304 |
9 |
Nguyễn Khắc Bình |
Lái xe |
544304 |
3.2 Phòng Tổ chức - Cán bộ
STT |
Họ và Tên |
Chức danh |
Điện thoại |
1 |
Nguyễn Văn Dự |
Trưởng Phòng |
544854 |
2 |
Đỗ Thị Cúc |
P. Trưởng Phòng |
544854 |
3 |
Mai Văn Trung |
Chuyên Viên |
544854 |
4 |
Lê Thị Huệ |
Chuyên Viên |
544854 |
5 |
Nguyễn Thiện Tuấn |
Chuyên Viên |
544854 |
3.3 Phòng Huyện, ban, ngành, sở
STT |
Họ và Tên |
Chức danh |
Điện thoại |
1 |
Nguyễn Trung Kiên |
Trưởng Phòng |
546261 |
2 |
Nguyễn Văn Thông |
P. Trưởng Phòng |
546261 |
3 |
Lê Xuân Ninh |
Chuyên Viên |
546261 |
4 |
Điểu Hùng |
Chuyên Viên |
546261 |
5 |
Điểu Hồng Sinh Rlayang |
Chuyên Viên |
546261 |
3.4 Phòng Cơ sở Đảng - Đảng viên
STT |
Họ và Tên |
Chức danh |
Điện thoại |
1 |
Vũ Tá Long |
Trưởng Phòng |
544905 |
2 |
Nguyễn Bá Lộc |
P. Trưởng Phòng |
544905 |
3 |
Tô Duy Bình |
P. Trưởng Phòng |
544905 |
4 |
Phạm Văn Đức |
P. Trưởng Phòng |
544905 |
5 |
Phạm Đình Trọng |
Chuyên viên |
260136 |
6 |
Nguyễn Hồng Bằng |
Chuyên viên |
544905 |
7 |
Thái Thị Trang |
Chuyên viên |
544905 |
3.5 Phòng BVCTNB
STT |
Họ và Tên |
Chức danh |
Điện thoại |
1 |
Tạ Văn Quang |
Trưởng Phòng |
546302 |
2 |
Phan Anh Tuấn |
P. Trưởng Phòng |
546302 |
3 |
Từ Trọng Toàn |
Chuyên viên |
546302 |