Thứ Bảy, 19-05-2012

Thông tin đầu tư

Chính sách đầu tư

Hỗ trợ doanh nghiệp

Danh bạ

Khu công nghiệp

Huyện Đắk Glong

Đăng ngày: 16-08-2011; 940 lần đọc
Giá đất huyện Đắk Glong năm 2012
(Ban hành kèm theo Quyết định s 35/2011/QĐ-UBND ngày 28/12/2011
Của UBND tỉnh Đắk Nông)
3. Huyện Đk Glong
 
 
TT
 
Tên đường
Đoạn đường
 
Đơn giá
T
Đến
I
Xã Quảng K
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Đưng QL 28
Km 0 (Ngã 5 Lâm trưng Quảng Khê) v ng TX Gia Nghĩa
Ngã ba đưng vào Thuỷ điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế Quảng K
 
 
750.000
Ngã ba đưng vào Thuỷ điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế Quảng K
 
Ngã ba đưng vào Bon
Phi Mur
 
 
550.000
Ngã ba đưng vào Bon
Phi Mur
Cây xăng thôn 2 (Km 0)
+ 50 mét
 
450.000
Cây xăng thôn 2 (Km 0) +
50 mét
 
Km 0 + 200 mét
 
200.000
Km 0 + 200 mét
Giáp ranh xã Đắk Nia
150.000
Km 0 Ngã 5 Xí nghiệp
lâm nghiệp Quảng K
 
Ngã ba trục đưng số 8
 
800.000
 
Ngã ba trục đưng số 8
Ngã ba QL 28 đưng vào khu nhà công vụ huyện
 
750.000
 
Ngã ba QL 28 đưng vào khu nhà công vụ huyện
Ngã ba đưng vào xưng đũa (Km 0 - đưng vào thôn 7)
 
 
700.000
Ngã ba đưng vào xưng đũa (Km 0 - đưng vào thôn 7)
 
 
Km 0 + 100 mét
 
 
500.000
 
Km 0 + 100 mét
Ngã 3 đưng vào TÐC
Đắk P'Lao
 
300.000
Ngã 3 đưng vào TÐC
Đắk P'Lao
 
Suối cây Lim
 
200.000
 
Suối cây Lim
Ngã ba Thuỷ đin Đồng
Nai 3 (Km 0 - 400 mét)
 
150.000
Ngã 3 Thuỷ điện Đng
Nai 3 (Km 0)
 
Hưng v 2 phía 400 mét
 
200.000
 
Km 0 + 400 mét
 
Giáp ranh xã Đắk Som
 
150.000
 
 
 
2
 
 
 
Đưng đi Thôn 1
Km 0 (Ngã 5 Lâm trưng
Quảng Khê)
 
Km 0 + 100 mét
 
500.000
 
 
Km 0 + 100 mét
Ngã 3 giao nhau vi đưng số 2 (đưng 33 mét)
 
 
350.000
 
 
TT
 
Tên đường
Đoạn đường
 
Đơn giá
T
Đến
 
3
Đưng số 2 (đưng 33
mét, trọn đưng)
Ngã ba QL 28 đưng vào khu  nhà công vụ huyện
Ngã ba giao nhau giữa đưng số 2 và đưng số 4
 
500.000
 
4
Đưng số 8 (đưng 45
mét, trọn đưng)
Ngã ba giao nhau giữa
Quốc l28 và đưng số 8
Ngã ba giao nhau giữa đưng số 8 và đưng số 2
 
500.000
 
 
 
5
 
 
Đưng đi vào Thôn 7 (vào
Bến xe)
Ngã ba đưng vào xưng đũa hưng đưng vào thôn 7 (Km 0)
 
 
Km 0 + 500 mét
 
 
400.000
Km 0 + 500 mét
Km 1
250.000
 
 
 
 
6
 
 
 
Đưng vào Đập Nao Kon
Đơi
Ngã ba giao nhau giữa Quốc l28 và đưng ri nhựa vào Đập Nao Kon Đơi (Km 0)
 
 
Km 0 + 100 mét
 
 
300.000
 
Km 0 + 100 mét
Hết Đập tràn Nao Kon
Đơi
 
200.000
 
 
7
 
Đưng vào Trưng PTCS
Nguyễn Du
 
Km 0 (Ngã 5 Lâm trưng
Quảng Khê)
Hết đưng rải nhựa (Hết Trưng PTCS Nguyễn Du)
 
 
400.000
 
 
 
 
8
 
 
 
 
Đưng vào Thuỷ điện
Đồng Nai 4
Ngã ba đưng vào Thuỷ điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế Quảng K
 
Ngã ba đưng vào Bệnh
viện huyện (Km 0)
 
 
350.000
Km 0
Km 1
250.000
 
Km 1
Công trình Thuỷ điện
Đồng Nai 4
 
200.000
 
 
9
 
Đưng vào Bệnh viện
huyện
Ngã ba đưng vào Bệnh
viện huyện
 
Bệnh viện huyện
 
200.000
Bệnh viện huyện
Ngã ba đưng 135
150.000
 
10
 
Đưng vào Thôn 4
Km 0 (Ngã 5 Lâm trưng
Quảng Khê)
 
Km 0 + 200 mét
 
250.000
 
 
 
 
11
 
 
 
Đưng vào khu Tái đnh cư Đắk Plao
Ngã ba Đưng vào khu Tái đnh cư Đắk Plao (Km0)
 
 
Km 0 + 300 mét
 
 
300.000
Km 0 + 300 mét
Bon Cây xoài
200.000
Bon Cây xoài
Giáp ranh xã Đắk Plao
150.000
12
Đất ven các đưng rải nhựa còn lại >=3,5 mét
200.000
13
Đất các đưng liên Thôn cấp phi  >= 3,5 m
150.000
14
Đất các đưng liên Thôn không cấp phối  >= 3,5 m
120.000
15
Đất các khu dân cư còn li
80.000
 
 
TT
 
Tên đường
Đoạn đường
 
Đơn giá
T
Đến
II
Xã Quảng Sơn
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Tnh lộ 4
Giáp ranh xã Đắk Ha
Đnh dốc 27
150.000
Đnh dốc 27
Đnh dốc 27 + 100 mét
200.000
 
Đnh dốc 27 + 100 mét
 
Cột mốc 31 TL. 4
 
250.000
 
Cột mốc 31 TL. 4
Cột mốc 31 TL. 4 + 100
mét
 
300.000
Cột mốc 31 TL. 4 + 100
mét
Cột mốc 31 TL. 4 + 200
mét
 
350.000
Cột mốc 31 TL. 4 + 200
mét
Ngã ba đưng vào Thôn
2 (Km 0)
 
400.000
 
Ngã ba đưng vào Thôn
2 (Km 0)
 
Km 0 + 100 mét
 
450.000
Km 0 + 100 mét
Km 0 + 200 mét
500.000
 
Km 0 + 200 mét
Ngã ba đưng đi xã Đắk
Rmăng
 
550.000
Km 0 (Ngã ba đưng đi Đắk Rmăng ng v
Quảng Phú) + 500m
 
500.000
Km 1
Km 1 + 100 mét
400.000
Km 1 + 100 mét
Km 1 + 200 mét
200.000
 
Km 1 + 200 mét
Giáp ranh huyện Krông
Nô
 
150.000
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Ðưng đi thôn 2
 
Đưng nhựa khu đt đấu giá (trọn đưng)
 
500.000
Ngã ba đưng nhựa vào
Thôn 2 (Km 0)
Km 0 + 100 mét ng đưng nhựa
 
400.000
Ngã ba đưng cấp phối
vào Thôn 2
 
Ngã tư Bưu điện xã
 
400.000
Ngã tư Bưu điện xã đến Ngã tư đưng đi Đắk R'măng (đưng sau UBND và C.Ty Lâm nghiệp Quảng Sơn)
 
 
500.000
 
Ngã tư Bưu điện xã
Ngã ba chợ Quảng Sơn
(Quán cơm Hồng Anh)
 
350.000
 
Ngã ba chợ Quảng Sơn
(Quán cơm Hồng Anh)
Ngã ba đưng sau UBND xã và C.Ty Lâm nghiệp Quảng Sơn
 
 
500.000
Ngã ba chợ Quảng Sơn
(Quán cơm Hồng Anh)
Ngã ba đưng đi xã Đắk
Rmăng
 
500.000
 
 
TT
 
Tên đường
Đoạn đường
 
Đơn giá
T
Đến
 
 
 
 
 
3
 
 
 
 
 
Đưng đi thôn 3A
Ngã ba đưng đi xã Đắk
Rmăng (Km0)
 
Km 0 + 150 mét
 
500.000
Km 0 + 150 mét
Km 0 + 250 mét
450.000
 
Km 0 + 250 mét
 
Ngã ba giáp đưng TL.4
 
250.000
Ngã ba (Quán cà phê
T Giãn)
 
Ngã ba giáp đưng TL.4
 
250.000
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
4
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Đưng đi Đắk Rmăng
Ngã ba đưng đi xã Đắk
Rmăng
Ngã ba đưng vào Thôn
1A
 
550.000
 
Ngã ba đưng vào Thôn
1A
Ngã ba đưng vào Thôn
1A + 100 mét (Hưng đưng vào Thôn 1 C)
 
 
430.000
Ngã ba đưng vào Thôn
1A + 100 mét (Hưng đưng vào Thôn 1 C)
 
 
Đưng vào Thôn 1C
 
 
280.000
Đưng vào Thôn 1C
Xưng đũa
240.000
 
Xưng đũa
Xưng đũa + 100 mét
(Hưng vĐắk Rmăng)
 
150.000
Xưng đũa + 100 mét
(Hưng vĐắk Rmăng)
 
Giáp ranh xã Đắk Rmăng
 
100.000
5
Đất các đưng rải nhựa liên thôn
240.000
6
Đất các đưng liên Thôn, Buôn khác cấp phối >= 3,5 mét (không rải nhựa)
100.000
7
Đất các khu vực còn li khác
80.000
III
Xã Quảng Hòa
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Đưng rải nhựa trung tâm
T Trs UBND (Km 0) v hai phía, mỗi phía
500 mét
 
250.000
Km 0 + 500 mét (Về hưng tnh Lâm Đồng)
Ngã ba đưng đi Đắk
Ting
 
200.000
Ngã ba đưng đi Đắk
Ting
 
Hết đưng rải nhựa
 
120.000
Km 0 + 500 mét (Về hưng Quảng Sơn)
Ngã ba đưng vào Thôn
6
 
150.000
Ngã ba đưng vào Thôn
6
Ngã ba đưng vào Thôn
6 + 200 mét
 
180.000
Ngã ba đưng vào Thôn
6 + 200 mét
 
Giáp ranh xã Quảng Sơn
 
80.000
2
Đưng cấp phi >= 3.5 mét
60.000
3
Đất các khu vực còn li khác
50.000
 
 
TT
 
Tên đường
Đoạn đường
 
Đơn giá
T
Đến
IV
Xã Đắk Ha
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Tnh lộ 4
Cột mốc số 067 TL. 4
(Giáp ranh Thị xã)
 
Cột mốc số 9 TL. 4
 
300.000
 
Cột mốc số 9 TL. 4
Ngã ba đưng vào trạm Y
tế
 
200.000
Ngã ba đưng vào trạm
Y tế
Cột mốc số 16 TL. 4 (B
hồ)
 
250.000
Cột mốc số 16 TL4 (B
hồ)
Ngã ba đưng ri nha
135
 
500.000
Ngã ba đưng ri nha
135
Ngã ba đưng vào bãi đá
(Km 0)
 
400.000
Ngã ba đưng vào bãi đá
(Km 0)
Km 0 + 800 mét (Hưng
v phía Quảng Sơn)
 
250.000
Km 0 + 800 mét (Hưng
v phía Quảng Sơn)
Km 1 (Hưng v phía
Quảng Sơn)
 
200.000
Km 1 (Hưng v phía
Quảng Sơn)
 
Giáp ranh xã Quảng Sơn
 
150.000
2
Đất các đưng liên Thôn, Bon, Buôn đã ri nha
200.000
3
Đất các đưng liên Thôn, Bon, Buôn cp phi >=3,5 mét)
100.000
4
Đất các đưng liên Thôn, Bon, Buôn không cấp phi >=3,5 mét)
80.000
5
Đất các khu vực còn li khác
50.000
V
Xã Đắk R'Măng
1
T Trs UBND v hai phía, mỗi phía 500 mét
100.000
2
Các trục đưng nhựa khác >=3,5 mét còn li
70.000
3
Đất các khu vực còn li
50.000
VI
Xã Đắc Som
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Đưng QL 28
Km 0 (Cổng trưng tiểu hc Nguyễn Văn Tri v 2
phía, mỗi phía 500 m)
 
400.000
Km 0 + 500 m (ng v
Đắk Plao)
 
Đưng vào Thôn 5
 
300.000
 
Đưng vào Thôn 5
Hết đưng ri nhựa
QL 28
 
250.000
Hết đưng ri nhựa
QL 28
 
Giáp ranh xã Đắk Plao
 
150.000
Km 0 + 500 m (ng v
Quảng Khê)
Ngã ba đưng vào Bon
B'Sréa
 
250.000
Ngã ba đưng vào Bon
B'Sréa
Ngã ba đưng đi Đắk
Nang
 
200.000
Ngã ba đưng đi Đắk
Nang
 
Giáp ranh xã Quảng Khê
 
150.000
 
 
TT
 
Tên đường
Đoạn đường
 
Đơn giá
T
Đến
 
2
 
Ðưng vào thôn 5
Ngã ba QL 28 đi vào
thôn 5
 
Hết đưng rải nhựa
 
150.000
 
3
 
Đưng vào Bon B`Sréa
Ngã ba QL 28 đi Bon
B`Sréa (đu Bon)
 
Chân Đập Bon B'Sréa
 
200.000
 
 
 
Chân Đập Bon B'Sréa
Ngã ba QL 28 đi Bon
B`Sréa (cuối Bon)
 
100.000
4
Các trục đưng nhựa khác >=3,5 mét còn li
100.000
5
Đất các đưng liên Thôn cấp phi mặt đưng >= 3,5 m
80.000
6
Đất các khu vực còn li khác
50.000
VII
Xã Đắk Plao
 
1
Ðưng vào TÐC Đắk
Plao
 
Giáp ranh xã Quảng Khê
 
Hết đưng T10
 
150.000
 
 
Các trục đưng t T1 đến T10 (Trọn đưng)
100.000
2
Đất các tuyến đưng liên thôn cấp phi >=3,5m
70.000
3
Đất các khu vực còn li khác
50.000
 
 
ĐNL

Bản đồ hành chính

Website đơn vị

E-mail (@daknong.gov.vn)