2.1 Văn phòng:
STT |
Họ và Tên |
Chức vụ, chức danh |
1 |
Lê Trung Trường Vũ |
Chánh Văn phòng |
2 |
Hoàng Minh Thành |
Phó Chánh VP |
3 |
Lê Đức Hùng |
Chuyên viên |
4 |
Lê Thị Thúy Hà |
Chuyên viên |
5 |
Đào Thị Hồng Nga |
Chuyên viên |
6 |
Trần Hà Nam |
Kế Toán |
7 |
Lê Minh Tuấn |
Chuyên viên |
8 |
Lâm Phương Nhung |
Cán sự |
9 |
Bùi Thị Hoàng Diệu |
Cán sự |
10 |
Lê Văn Tám |
Lái xe |
11 |
Nguyễn Thị Vy Quý |
Tạp Vụ |
12 |
Dương Văn Khang |
Lái xe |
2.2 Phòng tổ chức Bộ máy:
STT |
Họ và Tên |
Chức vụ, chức danh |
1 |
Đoàn Văn Tân |
Trưởng phòng |
2 |
Đinh Văn Quý |
Phó Phòng |
3 |
Lê Xuân Thuận |
Chuyên Viên |
4 |
Đặng Ngọc Quang |
Chuyên Viên |
5 |
Lê Thị Mùi |
Chuyên Viên |
2.3 Phòng Cán bộ Công chức:
STT |
Họ và Tên |
Chức vụ, chức danh |
1 |
Võ Tấn Phát |
Trưởng phòng |
2 |
Bùi Hiếu |
Phó Phòng |
3 |
Trần Văn Công |
Chuyên Viên |
4 |
Lê Văn Lý |
Chuyên Viên |
2.4 Phòng cải cách hành chính:
STT |
Họ và Tên |
Chức vụ, chức danh |
1 |
Lê Công Bằng |
Trưởng phòng |
2 |
Nguyễn Thị Hiệp |
Phó Phòng |
3 |
Nguyễn Thị Sen |
Chuyên Viên |
4 |
Nguyễn Thế Vũ |
Chuyên Viên |
5 |
Bùi Văn Cường |
Chuyên Viên |
2.5 Phòng Xây dựng chính quyền:
STT |
Họ và Tên |
Chức vụ, chức danh |
1 |
Khổng Xuân Dũng |
Trưởng phòng |
2 |
Trần Anh Nguyên |
Phó phòng |
3 |
Đường Duy Chinh |
Chuyên Viên |
4 |
Trần Cao Cường |
Chuyên Viên |
5 |
Hoàng Xuân Bình |
Chuyên Viên |
2.6 Phòng Thanh tra:
STT |
Họ và Tên |
Chức vụ, chức danh |
1 |
Lê Xuân Tuấn |
Chánh Thanh tra |
2 |
Nguyễn Văn Điệp |
Chuyên Viên |
3 |
Lê Quang Mạnh |
Chuyên Viên |
2.7 Phòng công tác thanh niên:
STT |
Họ và Tên |
Chức vụ, chức danh |
1 |
Phạm Vương Quốc Trung |
Trưởng phòng |
3. Các đơn vị trực thuộc
3.1. Ban Thi đua khen thưởng:
STT |
Họ và Tên |
Chức vụ, chức danh |
1 |
Nguyễn Đình Đính |
Phó Trưởng ban |
2 |
Nguyễn Bình Độ |
Chuyên viên |
3 |
Hoàng Anh Biên |
Chuyên viên |
4 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
Chuyên viên |
5 |
Nguyễn Quang Anh |
Chuyên viên |
6 |
Văn Đức Toàn |
Chuyên viên |
7 |
Trịnh Công Huy |
Chuyên viên |
8 |
Trần Thị Sơn Ca |
Chuyên viên |
9 |
Phạm Thị Thành |
Cán sự |
10 |
Nguyễn Đình Phú |
Lái Xe |
11 |
Lê Thị Thúy Hằng |
Cán sự |
3.2 Ban Tôn giáo:
STT |
Họ và Tên |
Chức vụ, chức danh |
1 |
Lê Đình Nhung |
Phó Trưởng ban |
2 |
Lê Văn Tưởng |
Chuyên viên |
3 |
Đào Xuân Đức |
Chuyên viên |
4 |
Nguyễn Nam Nhật |
Chuyên viên |
5 |
Bùi Văn Tâm |
Chuyên viên |
6 |
Nguyễn Thị Sang |
Chuyên viên |
7 |
Lê Văn Sơn |
Chuyên viên |
8 |
Hoàng Thị Lanh |
Văn Thư |
9 |
Nguyễn Văn Châu |
Kế Toán |
10 |
Nguyễn Thị Hải |
Tạp vụ |
11 |
Đặng Duy Thường |
Lái xe |
3.3 Chi cục Văn thư – Lưu trữ:
STT |
Họ và Tên |
Chức vụ, chức danh |
1 |
Lê Quy |
Chi cục Trưởng |
2 |
Huỳnh Bảo Trung |
Phó Chi cục trưởng |
3 |
Phạm Thị Hoa |
Chuyên viên |
4 |
Ngô Thị Hằng |
Cán sự |
5 |
Đinh Thị Vân |
Cán sự |
6 |
Đinh Chí Hiền |
Cán sự |
7 |
Võ Văn Tú |
Kế toán |
8 |
Nguyễn Thị Bé Ngoan |
Chuyên viên |
9 |
Lê Thị Huyền Thương |
Chuyên viên |
10 |
Lê Thị Hoa |
Chuyên viên |
11 |
Lê Thị Tư Hạnh |
Chuyên viên |
12 |
Trần Thị Huyền Trang |
Lưu trữ viên TC |
13 |
Hồ Thị Ngọc Tâm |
Chuyên viên |
14 |
Đoàn Thị Quyên |
Lưu trữ viên TC |
15 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
Chuyên viên |
16 |
Nguyễn Thị Hoa |
Chuyên viên |
17 |
Hoàng Thị Giang |
Chuyên viên |
18 |
Trần Thị Thành |
Lưu trữ viên TC |
19 |
Nguyễn Thị Ánh Minh |
Chuyên viên |
20 |
Phan Thị Liễu |
Lưu trữ viên TC |